收視
thu thị
Hán Việt: thu thị · Pinyin: shōu shì
Tổng quan
xem TV
Nghĩa
Việt
- Cihui xem TV
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收看電視。如:「透過數位訊號,電視畫面更為清晰,收視狀況亦較以往改善很多。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收看:~率|~效果。
Eng
- CC-CEDICT to watch TV
- Cihui 收視 shōushì v. watch