收計 shōu jì · thu kế Hán Việt: thu kế · Pinyin: shōu jì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 計 (kế)Pinyinshōu jìHán Việtthu kếCấu tạo收 + 計 · thu + kế nghĩa thành phần: thu + kế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結局、下場。元.關漢卿《救風塵》第一折:「妓女追陪,覓錢一世,臨收計,怎做的百縱千隨。」