收訊的 thu tấn đích Hán Việt: thu tấn đích Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 訊 (tấn) + 的 (đích)Hán Việtthu tấn đíchCấu tạo收 + 訊 + 的 · thu + tấn + đích nghĩa thành phần: thu + tấn + đích Nghĩa EngCihui receiving