收計 shōu jì · thu kế Hán Việt: thu kế · Pinyin: shōu jì Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 計 (kế)Pinyinshōu jìHán Việtthu kếCấu tạo收 + 計 · thu + kế nghĩa thành phần: thu + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关闭清点。Tân Hoa Tự Điển 1.关闭清点。