收訊管 shōu xùn guǎn · thu tấn quản Hán Việt: thu tấn quản · Pinyin: shōu xùn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 訊 (tấn) + 管 (quản)Pinyinshōu xùn guǎnHán Việtthu tấn quảnCấu tạo收 + 訊 + 管 · thu + tấn + quản nghĩa thành phần: thu + tấn + quản