收谷 shōu gǔ · thu cốc Hán Việt: thu cốc · Pinyin: shōu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 谷 (cốc)Pinyinshōu gǔHán Việtthu cốcCấu tạo收 + 谷 · thu + cốc nghĩa thành phần: thu + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收藏粮食; 收留抚养。Tân Hoa Tự Điển 1.收藏粮食。 2.收留抚养。