收賄 thu hối Hán Việt: thu hối Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 賄 (hối)Hán Việtthu hốiCấu tạo收 + 賄 · thu + hối nghĩa thành phần: thu + hối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接受賄賂。如:「收賄是違法的,公務人員切莫以身試法。」《清史稿.卷三八○.列傳.孫爾準》:「九年,坐失察家僕收賄,鐫二級留任。」EngCihui 收賄 hōuhuì v.o. accept/take bribes