收贖

shōu shú thu thục

Hán Việt: thu thục · Pinyin: shōu shú

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收贖 hōushú v. <trad.> bail out the aged/young/sick/etc. from exile