收賬

shōu zhàng thu trướng

Hán Việt: thu trướng · Pinyin: shōu zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收賬 hōuzhàng v.o. 1. collect debt/payment 2. charge to an account