收貨

shōu huò thu hóa

Hán Việt: thu hóa · Pinyin: shōu huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收貨 shōuhuò v.o. receive ordered goods

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

发货