收走 shōu zǒu · thu tẩu Hán Việt: thu tẩu · Pinyin: shōu zǒu Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 走 (tẩu)Pinyinshōu zǒuHán Việtthu tẩuCấu tạo收 + 走 · thu + tẩu nghĩa thành phần: thu + tẩu