收起

thu khởi

Hán Việt: thu khởi

Tổng quan

thu hồi

Cấu tạo: (thu) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu hồi

Eng

  • Cihui 收起 hōuqǐ r.v. pack up; cut out; stop