收跡

shōu jì thu tích

Hán Việt: thu tích · Pinyin: shōu jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收敛形迹; 停步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收敛形迹。 2.停步。