收針

shōu zhēn thu châm

Hán Việt: thu châm · Pinyin: shōu zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收針 hōuzhēn v.o. decrease stitches (in knitting); bind off; cast off