收鋪 thu phô Hán Việt: thu phô Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 鋪 (phô)Hán Việtthu phôCấu tạo收 + 鋪 · thu + phô nghĩa thành phần: thu + phô Nghĩa EngCihui 收鋪 hōupù v.o. close the store (for the day)