收長 shōu zhǎng · thu trường Hán Việt: thu trường · Pinyin: shōu zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 長 (trường)Pinyinshōu zhǎngHán Việtthu trườngCấu tạo收 + 長 · thu + trường nghĩa thành phần: thu + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹收养。Tân Hoa Tự Điển 1.犹收养。