收閘 thu áp Hán Việt: thu áp Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 閘 (áp)Hán Việtthu ápCấu tạo收 + 閘 · thu + áp nghĩa thành phần: thu + áp Nghĩa EngCihui 收閘 hōuzhá v.o. apply the brakes