收陽 shōu yáng · thu dương Hán Việt: thu dương · Pinyin: shōu yáng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 陽 (dương)Pinyinshōu yángHán Việtthu dươngCấu tạo收 + 陽 · thu + dương nghĩa thành phần: thu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证券交易市场上指以阳线收盘。