收附 shōu fù · thu phụ Hán Việt: thu phụ · Pinyin: shōu fù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 附 (phụ)Pinyinshōu fùHán Việtthu phụCấu tạo收 + 附 · thu + phụ nghĩa thành phần: thu + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使归附。Tân Hoa Tự Điển 1.使归附。