收陰 shōu yīn · thu âm Hán Việt: thu âm · Pinyin: shōu yīn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 陰 (âm)Pinyinshōu yīnHán Việtthu âmCấu tạo收 + 陰 · thu + âm nghĩa thành phần: thu + âm