收領

shōu lǐng thu lĩnh

Hán Việt: thu lĩnh · Pinyin: shōu lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘禁; 领取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘禁。 2.领取。