收額 thu ngạch Hán Việt: thu ngạch Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 額 (ngạch)Hán Việtthu ngạchCấu tạo收 + 額 · thu + ngạch nghĩa thành phần: thu + ngạch Nghĩa EngCihui 收額 hōu'é n. crop