收食 shōu shí · thu thực Hán Việt: thu thực · Pinyin: shōu shí Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 食 (thực)Pinyinshōu shíHán Việtthu thựcCấu tạo收 + 食 · thu + thực nghĩa thành phần: thu + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收容供养。Tân Hoa Tự Điển 1.收容供养。