收駒 shōu jū · thu câu Hán Việt: thu câu · Pinyin: shōu jū Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 駒 (câu)Pinyinshōu jūHán Việtthu câuCấu tạo收 + 駒 · thu + câu nghĩa thành phần: thu + câu