收齒 shōu chǐ · thu xỉ Hán Việt: thu xỉ · Pinyin: shōu chǐ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 齒 (xỉ)Pinyinshōu chǐHán Việtthu xỉCấu tạo收 + 齒 · thu + xỉ nghĩa thành phần: thu + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 录用;接纳。Tân Hoa Tự Điển 1.录用;接纳。