攷正 khảo chánh Hán Việt: khảo chánh Tổng quan Cấu tạo: 攷 (khảo) + 正 (chánh)Hán Việtkhảo chánhCấu tạo攷 + 正 · khảo + chánh nghĩa thành phần: khảo + chánh