攷核 khảo hạch Hán Việt: khảo hạch Tổng quan Cấu tạo: 攷 (khảo) + 核 (hạch)Hán Việtkhảo hạchCấu tạo攷 + 核 · khảo + hạch nghĩa thành phần: khảo + hạch