攷览 khảo lãm Hán Việt: khảo lãm Tổng quan Cấu tạo: 攷 (khảo) + 览 (lãm)Hán Việtkhảo lãmCấu tạo攷 + 览 · khảo + lãm nghĩa thành phần: khảo + lãm