攷驳 khảo bác Hán Việt: khảo bác Tổng quan Cấu tạo: 攷 (khảo) + 驳 (bác)Hán Việtkhảo bácCấu tạo攷 + 驳 · khảo + bác nghĩa thành phần: khảo + bác