攸女 yōu nǚ·du nữ Hán Việt: du nữ · Pinyin: yōu nǚ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说为夏禹之妃。 Cấu tạo: 攸 (du) + 女 (nữ)Pinyinyōu nǚHán Việtdu nữCấu tạo攸 + 女 · du + nữ nghĩa thành phần: du + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说为夏禹之妃。 Từ liên quan Gần nghĩa女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶