改产
cải sản
Hán Việt: cải sản · Pinyin: gǎi chǎn
Tổng quan
thay đổi sản xuất
不再生产原来产品而生产别的产品; 转产。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đổi sản phẩm
- VietPhrases thay đổi sản xuất
- Tần suất từ thay đổi sản xuất
- Biên soạn change the product line
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不再生产原来产品而生产别的产品; 转产。
Eng
- Cihui 改產 ǎichǎn v.o. <econ.> change the product line
- Tần suất từ v.o. <econ.> change the product line