改任
cải nhâm
Hán Việt: cải nhâm
Tổng quan
chuyển công tác
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Đổi đi nhận việc ở nơi khác.; ổi đi nhận việc ở nơi khác.; chuyển công tác
- Biên soạn change a post/position
Eng
- Cihui 改任 ǎirèn v.o. change a post/position
- Tần suất từ v.o. change a post/position
other
- Nguồn khác Đổi đi nhận việc ở nơi khác