改信
cải tín
Hán Việt: cải tín · Pinyin: gǎi xìn
Tổng quan
cải sang đạo khác
Nghĩa
Việt
- Cihui cải sang đạo khác
Eng
- CC-CEDICT to convert (to another religion)
- Cihui to convert (to another religion)
Hán Việt: cải tín · Pinyin: gǎi xìn
cải sang đạo khác