改修 cải tu Hán Việt: cải tu Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 修 (tu)Hán Việtcải tuCấu tạo改 + 修 · cải + tu nghĩa thành phần: cải + tu Nghĩa EngCihui 改修 ǎixiū v. 1. rebuild 2. reconditionjaJMdict repair|improvement