改刊

gǎi kān cải khan

Hán Việt: cải khan · Pinyin: gǎi kān

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (khan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刊物改变原来的版面、内容、风格、出版周期等:~启事。

Eng

  • Cihui 改刊 ǎikān v.o. alter (the size/period/etc. of a publication)