改卜

gǎi bo cải bặc

Hán Việt: cải bặc · Pinyin: gǎi bo

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓重新占卜; 谓另行选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓重新占卜。 2.谓另行选择。