改歷

gǎi lì cải lịch

Hán Việt: cải lịch · Pinyin: gǎi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更改正朔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.更改正朔。