改號

cải hào

Hán Việt: cải hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改號 ǎihào v.o. <Ch. hist.> change the title of a reign

ja

  • JMdict change of name or title|change of era