改善觀 cải thiện quan Hán Việt: cải thiện quan Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 善 (thiện) + 觀 (quan)Hán Việtcải thiện quanCấu tạo改 + 善 + 觀 · cải + thiện + quan nghĩa thành phần: cải + thiện + quan Nghĩa EngCihui 改善觀 ǎishànguān n. meliorism