改型

gǎi xíng cải hình

Hán Việt: cải hình · Pinyin: gǎi xíng

Tổng quan

làm lại, sửa đổi, tu sửa, tổ chức lại

Cấu tạo: (cải) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lại, sửa đổi, tu sửa, tổ chức lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改换型号;改变类型:~换代|汽车~。

Eng

  • Cihui 改型 ǎixíng v.o. change the shape/form/style