改塞 gǎi sāi · cải tắc Hán Việt: cải tắc · Pinyin: gǎi sāi Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 塞 (tắc)Pinyingǎi sāiHán Việtcải tắcCấu tạo改 + 塞 · cải + tắc nghĩa thành phần: cải + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改建。Tân Hoa Tự Điển 1.改建。