改天

gǎi tiān cải thiên

Hán Việt: cải thiên · Pinyin: gǎi tiān

Tổng quan

ngày khác | lúc khác | tìm ngày khác (cho cuộc hẹn, v.v.) | hẹn lần sau

Cấu tạo: (cải) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày khác | lúc khác | tìm ngày khác (cho cuộc hẹn, v.v.) | hẹn lần sau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指今天以後的某一天。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「是,那麼改天見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以后的某一天(指距离说话时不很远的一天):~见|今天我还有别的事,咱们~再谈吧。

Eng

  • CC-CEDICT another day|some other time|to find another day (for appointment etc)|to take a rain check
  • Cihui another day; some other time; to find another day (for appointment etc); to take a rain check