改夺 cải đoạt Hán Việt: cải đoạt Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 夺 (đoạt)Hán Việtcải đoạtCấu tạo改 + 夺 · cải + đoạt nghĩa thành phần: cải + đoạt