改姓 cải tính Hán Việt: cải tính Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 姓 (tính)Hán Việtcải tínhCấu tạo改 + 姓 · cải + tính nghĩa thành phần: cải + tính Nghĩa EngCihui 改姓 ǎixìng* v.o. change one's surnamejaJMdict change of one's family name|changed family name