改宗
cải tông
Hán Việt: cải tông
Tổng quan
cải tông (雜語)脫所屬之宗而轉於他門也。亦云轉宗或轉派。多由信仰之變改而行之。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cải tông (雜語)脫所屬之宗而轉於他門也。亦云轉宗或轉派。多由信仰之變改而行之。☸
ja
- JMdict religious conversion
Hán Việt: cải tông
cải tông (雜語)脫所屬之宗而轉於他門也。亦云轉宗或轉派。多由信仰之變改而行之。☸