改小 cải tiểu Hán Việt: cải tiểu Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 小 (tiểu)Hán Việtcải tiểuCấu tạo改 + 小 · cải + tiểu nghĩa thành phần: cải + tiểu Nghĩa EngCihui 改小 ǎixiǎo r.v. make smaller