改居

gǎi jū cải cư

Hán Việt: cải cư · Pinyin: gǎi jū

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移动座位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动座位。