改席 gǎi xí · cải tịch Hán Việt: cải tịch · Pinyin: gǎi xí Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 席 (tịch)Pinyingǎi xíHán Việtcải tịchCấu tạo改 + 席 · cải + tịch nghĩa thành phần: cải + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改换座席。对客人表示尊敬的举动。Tân Hoa Tự Điển 1.改换座席。对客人表示尊敬的举动。