改年

gǎi nián cải niên

Hán Việt: cải niên · Pinyin: gǎi nián

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改换年号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改换年号。