改律

gǎi lǜ cải luật

Hán Việt: cải luật · Pinyin: gǎi lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变法规; 改变音律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变法规。 2.改变音律。